majorana hortensis
A gardener carefully tends to a pot of majorana hortensis on a sunny windowsill.
Danh từ: - Cây kinh giới cay: "Majorana hortensis" là tên khoa học của một loại cây thơm có nguồn gốc từ châu Âu, vùng Địa Trung Hải và Thổ Nhĩ Kỳ. Loại cây này không phổ biến rộng rãi ở châu Âu.
- (Cây kinh giới cay thường được dùng làm thảo mộc nấu ăn trong các món ăn Địa Trung Hải.)
- (Tinh dầu của cây kinh giới cay có mùi thơm ngọt, cay nồng.)
"dried Majorana hortensis": lá kinh giới cay phơi khô, thường dùng để pha trà hoặc làm gia vị.
- Dried Majorana hortensis can be stored in airtight containers for months. (Lá kinh giới cay phơi khô có thể bảo quản trong hộp kín trong nhiều tháng.)
"Majorana hortensis extract": chiết xuất từ cây kinh giới cay, dùng trong y học cổ truyền.
- Majorana hortensis extract is believed to have anti-inflammatory properties. (Chiết xuất từ cây kinh giới cay được cho là có đặc tính chống viêm.)
Marjoram (danh từ): tên thông thường của loại cây này, thường dùng trong nấu ăn và làm thuốc.
- Fresh marjoram adds a delicate flavor to soups and sauces. (Kinh giới cay tươi thêm hương vị tinh tế vào súp và nước sốt.)
Sweet marjoram (danh từ): tên gọi khác của Majorana hortensis, phân biệt với các loại kinh giới khác.
- Sweet marjoram is milder than oregano. (Kinh giới cay ngọt nhẹ nhàng hơn oregano.)
- Origanum majorana: tên khoa học đồng nghĩa của cùng loại cây này.
- Knotted marjoram: tên gọi dân gian do đặc điểm hoa của nó.
"to grow Majorana hortensis": trồng cây kinh giới cay.
- Many gardeners grow Majorana hortensis in pots on their balconies. (Nhiều người làm vườn trồng cây kinh giới cay trong chậu trên ban công của họ.)
"to harvest Majorana hortensis": thu hoạch cây kinh giới cay.
- The best time to harvest Majorana hortensis is just before it flowers. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch cây kinh giới cay là ngay trước khi nó ra hoa.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Majorana hortensis" do đây là tên khoa học chuyên ngành.